lỗ rò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ thủng, khe hở bất thường trên bề mặt hoặc thành một vật: "lỗ rò" chỉ một lỗ nhỏ hoặc khe hở do rò rỉ, thường xuất hiện trên bề mặt vật liệu (như ống nước, bồn chứa) hoặc trên cơ thể sinh vật, gây ra sự thoát chất lỏng hoặc khí ra ngoài.
- Trong y học: "lỗ rò" là một đường hầm bất thường nối giữa hai cơ quan trong cơ thể hoặc từ cơ quan ra ngoài da, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương gây ra.
- Trong hàng hải và kỹ thuật: "lỗ rò" là lỗ thủng trên tàu thuyền, bồn nước hoặc đường ống, gây ra sự rò rỉ nước hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Lỗ thủng trên vật liệu:
- Cần bít kín lỗ rò ở bồn nước để tránh thất thoát nước. (Cần lấp kín lỗ thủng ở bồn nước để ngăn nước rò rỉ.)
- Lỗ rò trên ống dẫn khí đã được sửa chữa kịp thời. (Khe hở trên ống dẫn khí đã được khắc phục nhanh chóng.)
Trong y học:
- Bệnh nhân bị lỗ rò hậu môn cần được phẫu thuật. (Bệnh nhân có đường hầm bất thường ở hậu môn cần can thiệp phẫu thuật.)
- Lỗ rò động tĩnh mạch có thể gây biến chứng nguy hiểm. (Đường nối bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
Trong hàng hải và kỹ thuật:
- Thuyền bị lỗ rò ở đáy, nước tràn vào rất nhanh. (Tàu thuyền có lỗ thủng ở đáy, nước tràn vào rất nhanh.)
- Kỹ sư phải bít lỗ rò trên đường ống dẫn dầu ngay lập tức. (Kỹ sư phải lấp kín lỗ thủng trên đường ống dẫn dầu ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lỗ rò trong y học": thuật ngữ chuyên ngành chỉ đường hầm bất thường trong cơ thể.
- Lỗ rò trong y học thường được điều trị bằng phẫu thuật hoặc kháng sinh. (Đường hầm bất thường trong cơ thể thường được chữa trị bằng phẫu thuật hoặc thuốc kháng sinh.)
"bít lỗ rò": hành động lấp kín lỗ thủng để ngăn rò rỉ.
- Công nhân đang bít lỗ rò trên bồn nước bằng keo chuyên dụng. (Công nhân đang lấp kín lỗ thủng trên bồn nước bằng keo đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Rò (động từ): hành động thoát ra ngoài một cách chậm hoặc không kiểm soát (chất lỏng, khí, thông tin).
- Nước rò ra từ đường ống bị hỏng. (Nước thoát ra từ đường ống bị hỏng.)
Lỗ hổng (danh từ): khe hở, chỗ trống — gần nghĩa nhưng không nhất thiết gây rò rỉ.
- Trong hệ thống an ninh có lỗ hổng. (Hệ thống an ninh có điểm yếu.)
Khe hở (danh từ): khe nhỏ giữa hai vật — gần nghĩa nhưng thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
- Khe hở giữa hai tấm gỗ cần được bịt kín. (Khe nhỏ giữa hai tấm gỗ cần được lấp kín.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ thủng: lỗ xuyên qua bề mặt vật liệu.
- Đường rò: đường hầm bất thường (trong y học hoặc kỹ thuật).
- Chỗ rò rỉ: vị trí có sự thoát chất lỏng hoặc khí.
Thành ngữ liên quan
- Lỗ rò không thể bít: chỉ tình huống khó giải quyết hoặc vấn đề kéo dài.
- Vụ tranh chấp này như lỗ rò không thể bít, ngày càng nghiêm trọng. (Vụ tranh chấp này khó giải quyết, ngày càng tồi tệ.)